Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Sam Houston


noun
United States politician and military leader who fought to gain independence for Texas from Mexico and to make it a part of the United States (1793-1863)
Syn:
Houston, Samuel Houston
Instance Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader, general, full general


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.